atrezzo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈtɾesso/
Nghĩa chính
- Đạo cụdanh từprops
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- atrezzoDạng gốc (base form)
- atrezzosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Đạo cụ