Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
usurpación
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/usuɾpaˈθjon/
Nghĩa chính
1
Sự chiếm đoạt
danh từ
usurpation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
usurpación
Dạng gốc
(base form)
usurpaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
占
zhàn
Chiếm, chiếm đoạt, chiếm giữ
Tiếng Anh
usurpation
Sự chiếm giữ sai trái một cái gì đó bằng vũ lực, đặc biệt là chủ quyền hoặc quyền lực khác
AI
1
Sự chiếm đoạt
1
Sự chiếm đoạt
1
Sự chiếm đoạt