usable
C2tính từ (adjective)
/uˈsable/
Nghĩa chính
- Có thể sử dụng đượctính từusable
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- usableDạng gốc (base form)
- usablesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh