urcitano
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Của, từ hoặc liên quan đến Almeríatính từof, from or relating to Almería
- Người dân ở Almeríadanh từnative or inhabitant of Almería (usually male)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh