Dịch

unipersonal

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đơn nhân (bao gồm một người duy nhất)tính từunipersonal (comprising a single person)
  2. Khách quan (không có chủ ngữ, hoặc có đại từ ngôi thứ ba mà không có tiền ngữ)tính từimpersonal (not having a subject, or having a third person pronoun without an antecedent)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unipersonalDạng gốc (base form)
  2. unipersonalesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Khách quan (không có chủ ngữ, hoặc có đại từ ngôi thứ ba mà không có tiền ngữ)

AI