Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unidimensionalmente
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một chiều
trạng từ
unidimensionally
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
片
piàn
Một chiều, đơn phương
Tiếng Anh
unidimensionally
Trong một chiều
AI
1
Một chiều
1
Một chiều
1
Một chiều