Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unidimensionally
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Trong một chiều
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In one dimension.
Nguồn gốc
(etymology)
unidimensional
+
-ly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
unidimensionalmente
Một chiều
AI
1
Trong một chiều
1
Trong một chiều
1
Trong một chiều