Dịch

ujier

C2giống đực/cáidanh từ (noun)
/uˈxjeɾ/

Nghĩa chính

  1. Người dẫn đường (người gác cửa trong phòng xử án)danh từusher (doorkeeper in a courtroom)
  2. Người gác cửadanh từdoorman; doorwoman; doorperson

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ujierDạng gốc (base form)
  2. ujieresSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ujier de armasdanh từMột người mang vũ khí của hoàng gia
ujier de cámaraChưa có nghĩa
ujier de saletaChưa có nghĩa
ujier de viandaChưa có nghĩa

Ví dụ

  • « », ., , , , .

AI