ujier
C2giống đực/cáidanh từ (noun)
/uˈxjeɾ/
Nghĩa chính
- Người dẫn đường (người gác cửa trong phòng xử án)danh từusher (doorkeeper in a courtroom)
- Người gác cửadanh từdoorman; doorwoman; doorperson
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ujierDạng gốc (base form)
- ujieresSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ujier de armasdanh từ | danh từ | Một người mang vũ khí của hoàng gia |
| ujier de cámara | Chưa có nghĩa | |
| ujier de saleta | Chưa có nghĩa | |
| ujier de vianda | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- « », ., , , , .