Dịch

tuzo

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nốt ruồidanh từmole
  2. Thợ mỏdanh từminer
  3. Ai đó có liên quan đến C.F. Pachuca, một đội bóng đá đến từ Pachuca, Mexicodanh từSomeone associated with C.F. Pachuca, a soccer team from Pachuca, Mexico

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tuzoDạng gốc (base form)
  2. tuzosSố nhiều (plural)
  3. tuzasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. tuzaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

AI