tunjano
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/tunˈxano/
Nghĩa chính
- Của, từ hoặc liên quan đến Tunjatính từof, from or relating to Tunja
- Người dân ở Tunjadanh từnative or inhabitant of Tunja (usually male)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh