Dịch

tunjano

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/tunˈxano/

Nghĩa chính

  1. Của, từ hoặc liên quan đến Tunjatính từof, from or relating to Tunja
  2. Người dân ở Tunjadanh từnative or inhabitant of Tunja (usually male)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tunjanoDạng gốc (base form)
  2. tunjanasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. tunjanosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. tunjanaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI