tuiteo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/twiˈteo/
Nghĩa chính
- Tweet (đăng trên Twitter)danh từtweet (post on Twitter)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tuiteoDạng gốc (base form)
- tuiteosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tweet (đăng trên Twitter)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh