Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tui
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈtwi/
Nghĩa chính
1
Tweet (bài đăng trên Twitter)
danh từ
tweet (post of Twitter)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tui
Dạng gốc
(base form)
tui
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tweet
Tiếng chiêm chiếp
Tweet
Họ người
AI
1
Tweet (bài đăng trên Twitter)
1
Tweet (bài đăng trên Twitter)
1
Tweet (bài đăng trên Twitter)