Dịch

tuesta

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈtwesta/

Nghĩa chính

  1. Đánh đậpdanh từbeating, bashing

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tuestaDạng gốc (base form)
  2. tuestasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Đánh đập

AI