Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tuca
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bryony đỏ
danh từ
red bryony
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tuca
Dạng gốc
(base form)
tuca
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
tuca
tuca
no
Người Tucano
tính từ
C2
tuca
nete
toucanet
chưa dịch
danh từ
tuca
ncillo
Toucanet ngọc lục bảo (Aulacorhynchus prasinus)
danh từ
AI
1
Bryony đỏ
1
Bryony đỏ
1
Bryony đỏ