Dịch

tuca

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bryony đỏdanh từred bryony

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tucaDạng gốc (base form)
  2. tucasSố nhiều (plural)

AI