Dịch

tucanete

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/tukaˈnete/

Nghĩa chính

  1. Các loài chim tucan nhỏ thuộc chi Aulacorhynchus và Selenideraqua tiếng Anhdanh từtoucanet

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tucaneteDạng gốc (base form)
  2. tucanetesSố nhiều (plural)

AI