tucanete
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/tukaˈnete/
Nghĩa chính
- Các loài chim tucan nhỏ thuộc chi Aulacorhynchus và Selenideraqua tiếng Anhdanh từtoucanet
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tucaneteDạng gốc (base form)
- tucanetesSố nhiều (plural)