Dịch

tucano

C2tính từ (adjective)
/tuˈkano/

Nghĩa chính

  1. Người Tucanotính từTucanoan

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tucanoDạng gốc (base form)
  2. tucanasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. tucanosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. tucanaGiống cái (feminine)

AI