Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tucano
C2
tính từ
(adjective)
/tuˈkano/
Nghĩa chính
1
Người Tucano
tính từ
Tucanoan
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tucano
Dạng gốc
(base form)
tucan
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
tucano
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
tucan
a
Giống cái
(feminine)
AI
1
Người Tucano
1
Người Tucano
1
Người Tucano