tuberculosis
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/tubeɾkuˈlosis/nguồn
Nghĩa chính
- Laodanh từtuberculosis
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tuberculosis activa | Bệnh lao hoạt động | |
| tuberculosis extrapulmonar | Lao ngoài phổi | |
| tuberculosis infantil | Bệnh lao trẻ em | |
| tuberculosis latente | Lao tiềm ẩn | |
| tuberculosis pulmonar | Lao phổi | |
| tuberculosis resistente | Lao kháng thuốc |
Họ từ (word family)
cùng gốc tuberculosisNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?Bạn đã được điều trị lao chưa?
- .Cô ấy đã chết vì lao.
- .Ông Juan đã chết vì lao.