trol
B1danh từ (noun)
/ˈtɾol/
Nghĩa chính
- Quỷ khổng lồ, quỷ lùndanh từtroll
- Kẻ phá rối trên mạng, kẻ khiêu khích trên mạngdanh từtroll (a person who provokes others (chiefly on the Internet) for their own personal amusement or to cause disruption)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , .Đừng bận tâm đến anh ta, anh ta chỉ là kẻ khiêu khích mạng thôi.
- ¡ !Đừng mắc bẫy kẻ phá rối!
- ¡ !Đừng nuôi dưỡng kẻ phá rối!