Dịch

trol

B1danh từ (noun)
/ˈtɾol/

Nghĩa chính

  1. Quỷ khổng lồ, quỷ lùndanh từtroll
  2. Kẻ phá rối trên mạng, kẻ khiêu khích trên mạngdanh từtroll (a person who provokes others (chiefly on the Internet) for their own personal amusement or to cause disruption)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trolDạng gốc (base form)
  2. trolesSố nhiều (plural)
  3. trolsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , .Đừng bận tâm đến anh ta, anh ta chỉ là kẻ khiêu khích mạng thôi.
  • ¡ !Đừng mắc bẫy kẻ phá rối!
  • ¡ !Đừng nuôi dưỡng kẻ phá rối!

AI