troglodita
C2giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/tɾoɡloˈdita/
Nghĩa chính
- Cuộc sống dưới lòng đấttính từsubterranean life
- Dã man, độc ác (của một người)tính từbarbarous, cruel (of a person)
- Thành viên của một chủng tộc được cho là thời tiền sử sống trong hang động, một người thượng cổqua tiếng Anhdanh từtroglodyte
- Người tiền sử hoặc người tiền sửdanh từcaveman or cavewoman
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- trogloditaDạng gốc (base form)
- trogloditasGiống cái số nhiều (feminine plural)