tritón
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/tɾiˈton/
Nghĩa chính
- Người cádanh từmerman
- Sa giôngdanh từnewt
- Triton, hạt nhân của tritidanh từtriton, the nucleus of tritium
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tritónDạng gốc (base form)
- tritonesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tritón alpino | Sa giông núi cao | |
| tritón jaspeado | Sa giông cẩm thạch, Triturus marmoratus |