triplicar
C1động từ (verb)
/tɾipliˈkaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Tăng gấp bađộng từto triple
- Nhân ba lầnđộng từto triplicate
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể triplicarDanh động từ triplicandoPhân từ triplicado
| Presente | |
|---|---|
| yo | triplico |
| tú | triplicas |
| él/ella/Ud. | triplica |
| nosotros | triplicamos |
| vosotros | triplicáis |
| ellos/Uds. | triplican |