Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trinquetilla
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Yankee (cánh buồm)
danh từ
yankee (sail)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
trinquetilla
Dạng gốc
(base form)
trinquetilla
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
yankee
Buồm yankee
Yankee
Là người bản địa hoặc cư dân ở miền bắc Hoa Kỳ
AI
1
Yankee (cánh buồm)
1
Yankee (cánh buồm)
1
Yankee (cánh buồm)