Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
tributación
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thuế
danh từ
tax, taxation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tributación
Dạng gốc
(base form)
tributaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Y
este
ejemplo
,
aplíquelo
a
cualquier
tipo
de
negocio
y
comprenderá
por
qué
cada
vez
hay
menos
tributación
:
no
es
que
el
empresario
sea
malo
y
no
tribute
,
es
que
lo
hacen
desaparecer
al
negarle
su
derecho
a
una
igualdad
de
condiciones
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
课
kè
Thuế
Tiếng Anh
tax
Thuế
AI
1
Thuế
1
Thuế
1
Thuế