Dịch

tributación

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thuếdanh từtax, taxation

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tributaciónDạng gốc (base form)
  2. tributacionesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , : , .

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI