triatlón
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ba môn phối hợpdanh từtriathlon
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- triatlónDạng gốc (base form)
- triatlonesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc triatlónNgôn ngữ khác
Tiếng Anh