triángulo
A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈtɾjanɡulo/nguồn
Nghĩa chính
- Tam giácdanh từtriangle
- Càng chữ Adanh từcontrol arm
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- triánguloDạng gốc (base form)
- triángulosSố nhiều (plural)
- triangulitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| triángulo amoroso | Tình tay ba | |
| Triángulo de las Bermudas | Tam giác quỷ Bermuda | |
| triángulo obtusángulo | Tam giác tù | |
| lado del triángulo | Chưa có nghĩa | |
| triángulo equilátero | Chưa có nghĩa | |
| triángulo isósceles | Chưa có nghĩa | |
| triángulo rectángulo | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Các tam giác không có bốn đỉnh.
- .Đo tất cả các góc của tam giác.
- .Plato tin rằng vũ trụ được tạo thành từ các tam giác.