Nghĩa chính
- Bộ phận treo gần như phẳng và gần như hình tam giác, xoay ở hai vị trídanh từA nearly flat and roughly triangular suspension member that pivots in two places.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- control armDạng gốc (base form)
- control armsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha