Dịch

tri

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈtɾi/

Nghĩa chính

  1. Đội tuyển bóng đá quốc gia Mexicodanh từthe Mexican national football team
  2. Đội tuyển bóng đá quốc gia Ecuadordanh từthe Ecuador national football team

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Đội tuyển bóng đá quốc gia Ecuador

Cụm từ (phrase)

tri-tiền tốtri-chưa dịch

AI