tri
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈtɾi/
Nghĩa chính
- Đội tuyển bóng đá quốc gia Mexicodanh từthe Mexican national football team
- Đội tuyển bóng đá quốc gia Ecuadordanh từthe Ecuador national football team
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Đội tuyển bóng đá quốc gia Ecuador
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tri-tiền tố | tiền tố | tri-chưa dịch |