Dịch

tricolor

B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/tɾikoˈloɾ/

Nghĩa chính

  1. Ba màu (có ba màu)tính từtricolor (having three colors)
  2. Ba màu (cờ)danh từtricolour (flag)
  3. Đội tuyển bóng đá quốc gia Méxicodanh từthe Mexico national football team
  4. Đội tuyển bóng đá quốc gia Ecuadordanh từthe Ecuador national football team

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tricolorDạng gốc (base form)
  2. tricoloresGiống cái số nhiều (feminine plural)

Cụm từ (phrase)

falaropo tricolordanh từPhalarope của Wilson

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Đội tuyển bóng đá quốc gia Ecuador

Ngôn ngữ khác

AI