tricolor
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/tɾikoˈloɾ/
Nghĩa chính
- Ba màu (có ba màu)tính từtricolor (having three colors)
- Ba màu (cờ)danh từtricolour (flag)
- Đội tuyển bóng đá quốc gia Méxicodanh từthe Mexico national football team
- Đội tuyển bóng đá quốc gia Ecuadordanh từthe Ecuador national football team
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tricolorDạng gốc (base form)
- tricoloresGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| falaropo tricolordanh từ | danh từ | Phalarope của Wilson |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Đội tuyển bóng đá quốc gia Ecuador
Khác
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh