Dịch

tri-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Dùng cho chữ số ba để tạo thành tên phần tử có hệ thống của các phần tử mà sự tồn tại của chúng đã được dự đoán và chưa được đặt tên tầm thườngqua tiếng Anhtiền tốtri-

AI