Dịch

tresillo

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Một họqua tiếng Anhdanh từtriplet
  2. Bộ ba mảnhdanh từthree-piece suite
  3. Một loại trò chơi bàidanh từa type of card game
  4. Một loại nhịp điệu âm nhạc Mỹ Latinh bao gồm các đơn vị ba nhịpdanh từa type of Latin American musical rhythm consisting of three-beat units

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tresilloDạng gốc (base form)
  2. tresillosSố nhiều (plural)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Một chữ cái lỗi thời có hình dạng giống số 3 trong cách viết chính tả của người Maya thời thuộc địa để biểu thị âm hình lưỡi gà
  1. an obsolete letter shaped like a 3 from colonial Mayan orthographies to indicate a uvular ejective

AI