tresillo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Một họqua tiếng Anhdanh từtriplet
- Bộ ba mảnhdanh từthree-piece suite
- Một loại trò chơi bàidanh từa type of card game
- Một loại nhịp điệu âm nhạc Mỹ Latinh bao gồm các đơn vị ba nhịpdanh từa type of Latin American musical rhythm consisting of three-beat units
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tresilloDạng gốc (base form)
- tresillosSố nhiều (plural)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Một chữ cái lỗi thời có hình dạng giống số 3 trong cách viết chính tả của người Maya thời thuộc địa để biểu thị âm hình lưỡi gà
- an obsolete letter shaped like a 3 from colonial Mayan orthographies to indicate a uvular ejective