cuatrillo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kwaˈtɾiʒo/
Nghĩa chính
- Một chữ cái lỗi thời có hình dạng giống như số 4 với một cái móc từ cách viết chính tả của người Maya thuộc địa để biểu thị âm phát âm bằng phím mềmdanh từan obsolete letter shaped like a 4 with a hook from colonial Mayan orthographies to indicate a velar ejective
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cuatrilloDạng gốc (base form)
- cuatrillosSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)