Dịch

cuatrillo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kwaˈtɾiʒo/

Nghĩa chính

  1. Một chữ cái lỗi thời có hình dạng giống như số 4 với một cái móc từ cách viết chính tả của người Maya thuộc địa để biểu thị âm phát âm bằng phím mềmdanh từan obsolete letter shaped like a 4 with a hook from colonial Mayan orthographies to indicate a velar ejective

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cuatrilloDạng gốc (base form)
  2. cuatrillosSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI