trasvase
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/tɾasˈbase/
Nghĩa chính
- Chuyển hướng (nước, quỹ)danh từdiversion (of water, funds)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- trasvaseDạng gốc (base form)
- trasvasesSố nhiều (plural)
Ví dụ
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh