Dịch

transvase

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/tɾansˈbase/

Nghĩa chính

  1. Chuyển hướng (nước, quỹ, v.v.)danh từdiversion (of water, funds, etc.)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. transvaseDạng gốc (base form)
  2. transvasesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI