traspié
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/tɾasˈpje/
Nghĩa chính
- Chuyến đi, vấp ngãdanh từtrip, stumble
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- traspiéDạng gốc (base form)
- traspiésSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Chuyến đi
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh