Dịch

traspié

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/tɾasˈpje/

Nghĩa chính

  1. Chuyến đi, vấp ngãdanh từtrip, stumble

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. traspiéDạng gốc (base form)
  2. traspiésSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Chuyến đi

AI