tropezón
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/tɾopeˈθon/
Nghĩa chính
- Vấp váp, hay vấptính từstumbling
- Cú vấp, sự vấp ngãdanh từstumble, trip (act)
- Miếng thức ăn lợn cợn, miếng thịt vụndanh từbit of meat or other food found in a stew
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tropezónDạng gốc (base form)
- tropezonasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- tropezonesGiống đực số nhiều (masculine plural)
- tropezonaGiống cái (feminine)
Ví dụ
- .Đừng cho bánh mì giòn vào súp xay, tôi không chịu nổi khi ăn phải những miếng lợn cợn.
- , .Món súp xay còn lợn cợn thức ăn, vì vậy lũ trẻ cằn nhằn và không chịu ăn hết.
- .Một lần vấp ngã không phải là thất bại.