Dịch

traspasación

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xâm phạmdanh từtrespassing

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. traspasaciónDạng gốc (base form)
  2. traspasacionesSố nhiều (plural)

AI