Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
traspasación
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xâm phạm
danh từ
trespassing
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
traspasación
Dạng gốc
(base form)
traspasaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
犯
fàn
Xâm phạm, tấn công
Tiếng Anh
trespassing
Sự xâm phạm trái phép
AI
1
Xâm phạm
1
Xâm phạm
1
Xâm phạm