trespassing
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự xâm phạm trái phépdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)unauthorized entry to private property
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- trespassingDạng gốc (base form)
- trespassingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| no trespassingcụm từ | cụm từ | Cấm vào! |
Ví dụ
- .Anh đang xâm phạm trái phép ở đây.
- .Bạn đang xâm phạm trái phép.
- .Claudio bị bắt vì tội xâm phạm trái phép.