Dịch

trasiego

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/tɾaˈsjeɡo/

Nghĩa chính

  1. Chuyển khoảndanh từtransfer
  2. Hối hả và nhộn nhịp; đến và đidanh từhustle and bustle; coming and going

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trasiegoDạng gốc (base form)
  2. trasiegosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , .
  • .

AI