trasiego
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/tɾaˈsjeɡo/
Nghĩa chính
- Chuyển khoảndanh từtransfer
- Hối hả và nhộn nhịp; đến và đidanh từhustle and bustle; coming and going
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- trasiegoDạng gốc (base form)
- trasiegosSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , .
- .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh