Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
transitivamente
trạng từ
(adverb)
/tɾansiˌtibaˈmente/
Nghĩa chính
1
Quá độ
trạng từ
transitively
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
intransitivamente
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
过
guò
Quá mức, quá độ
Tiếng Anh
transitively
Một cách bắc cầu
AI
1
Quá độ
1
Quá độ
1
Quá độ