Dịch

transitado

C1tính từ (adjective)
/tɾansiˈtado/

Nghĩa chính

  1. Bận; nhộn nhịptính từbusy; bustling

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. transitadoDạng gốc (base form)
  2. transitadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. transitadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. transitadaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI