transitado
C1tính từ (adjective)
/tɾansiˈtado/
Nghĩa chính
- Bận; nhộn nhịptính từbusy; bustling
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- transitadoDạng gốc (base form)
- transitadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- transitadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- transitadaGiống cái (feminine)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bận
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh