Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
transformante
tính từ
(adjective)
/tɾansfoɾˈmante/
Nghĩa chính
1
Biến đổi
tính từ
transforming; transformational
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
transformante
Dạng gốc
(base form)
transformante
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
改变
gǎi biàn
Thay đổi, biến đổi
变化
biàn huà
Thay đổi, biến đổi
改造
gǎi zào
Cải tạo, biến đổi
Tiếng Anh
transforming
Sự biến đổi, sự chuyển hóa
AI
1
Biến đổi
1
Biến đổi
1
Biến đổi