transfer
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈtɾansfeɾ/
Nghĩa chính
- Chuyển giao (giữa các phương tiện vận chuyển)danh từtransfer (between transport)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- transferDạng gốc (base form)
- transferesSố nhiều (plural)
- transfersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| transferencia de créditodanh từ | danh từ | Chuyển khoản tín dụng |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh