transcurso
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tất nhiên, vượt quadanh từcourse, passing
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- transcursoDạng gốc (base form)
- transcursosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- . , , , .