Dịch

transatlántico

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xuyên Đại Tây Dươngtính từtransatlantic
  2. Tàu biển (vượt qua Đại Tây Dương)danh từocean liner (that crosses the Atlantic)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. transatlánticoDạng gốc (base form)
  2. transatlánticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. transatlánticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. transatlánticaGiống cái (feminine)

AI