transatlántico
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Xuyên Đại Tây Dươngtính từtransatlantic
- Tàu biển (vượt qua Đại Tây Dương)danh từocean liner (that crosses the Atlantic)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- transatlánticoDạng gốc (base form)
- transatlánticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- transatlánticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- transatlánticaGiống cái (feminine)