Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
track
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈtɾak/
Nghĩa chính
1
Theo dõi
danh từ
track
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
track
Dạng gốc
(base form)
track
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
track
track
pad
Bàn di chuột
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
轨道
guǐ dào
Đường ray
Tiếng Anh
track
Dấu vết
AI
1
Theo dõi
1
Theo dõi
1
Theo dõi