Dịch

track

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈtɾak/

Nghĩa chính

  1. Theo dõidanh từtrack

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trackDạng gốc (base form)
  2. tracksSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc track

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI