Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trabajosamente
trạng từ
(adverb)
/tɾabaˌxosaˈmente/
Nghĩa chính
1
Một cách vất vả, gian khổ, cực nhọc (đòi hỏi nhiều công việc)
trạng từ
laboriously, arduously, toilsomely (requiring much work)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
硬
yìng
Gượng gạo, miễn cưỡng, chật vật
Tiếng Anh
laboriously
Cần cù, siêng năng, chăm chỉ
AI
1
Một cách vất vả
1
Một cách vất vả
1
Một cách vất vả