Dịch

trabado

C1tính từ (adjective)
/tɾaˈbado/

Nghĩa chính

  1. Bị chặn, bị kẹt, bị mắc kẹttính từblocked, wedged, stuck

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trabadoDạng gốc (base form)
  2. trabadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. trabadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. trabadaGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

cùng gốc trabado

Ngôn ngữ khác

AI