Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trabado
C1
tính từ
(adjective)
/tɾaˈbado/
Nghĩa chính
1
Bị chặn, bị kẹt, bị mắc kẹt
tính từ
blocked, wedged, stuck
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
trabado
Dạng gốc
(base form)
trabad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
trabado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
trabad
a
Giống cái
(feminine)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
trabado
trabado
r
Bộ cưa
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
blocked
Tắc nghẽn
AI
1
Bị chặn
1
Bị chặn
1
Bị chặn