Dịch

trabador

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bộ cưadanh từsaw set

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trabadorDạng gốc (base form)
  2. trabadoresSố nhiều (plural)

AI