Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tréboles
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈtɾeboles/
Nghĩa chính
1
Câu lạc bộ (bộ bài, ♣)
danh từ
clubs (a suit of cards, ♣)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
baraja
naipe
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
clubs
Chất tép, chất nhép, chất chuồn
AI
1
Câu lạc bộ (bộ bài, ♣)
1
Câu lạc bộ (bộ bài, ♣)
1
Câu lạc bộ (bộ bài, ♣)