Dịch

totalista

giống đực/cáidanh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Người theo chủ nghĩa toàn trịdanh từtotalist
  2. Toàn diệntính từtotalistic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. totalistaDạng gốc (base form)
  2. totalistasGiống cái số nhiều (feminine plural)

AI