totalista
giống đực/cáidanh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Người theo chủ nghĩa toàn trịdanh từtotalist
- Toàn diệntính từtotalistic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- totalistaDạng gốc (base form)
- totalistasGiống cái số nhiều (feminine plural)